Hiển thị 37–48 trong 48 kết quả

Máy đo LCR cầm tay U1731C, 100Hz/120Hz/1KHz
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Thông số đo Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR
Tần suất kiểm tra (Độ chính xác = ± 0,1% tần số kiểm tra thực tế) 100 Hz, 120 Hz, 1 kHz
Mức tín hiệu kiểm tra Lựa chọn 100 Hz 120 Hz 1 kHz 10 kHz1 100 kHz2 DCR2
Chế độ sai số 1%, 5%, 10%, 20%
Chế độ khoảng đo Tự động và thủ công
Tốc độ đo 1 lần / giây, bình thường
Thời gian đáp ứng Khoảng 1 giây / DUT (Thiết bị được Thử nghiệm)
7,764,120
Máy đo LCR cầm tay U1732C, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Thông số đo Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR
Tần suất kiểm tra (Độ chính xác = ± 0,1% tần số kiểm tra thực tế) 100 Hz, 120 Hz, 1 kHz, 10 kHz
Mức tín hiệu kiểm tra 0.74 Vrms 0.74 Vrms 0.74 Vrms 0.74 Vrms 0.74 Vrms +1.235 V
Chế độ sai số 1%, 5%, 10%, 20%
Chế độ khoảng đo Tự động và thủ công
Tốc độ đo 1 lần / giây, bình thường
Thời gian đáp ứng Khoảng 1 giây / DUT (Thiết bị được Thử nghiệm)
9,385,000
Hết hàng
Máy đo LCR cầm tay U1733C, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz/100KHZ
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Thông số đo Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR/DCR
Tần suất kiểm tra (Độ chính xác = ± 0,1% tần số kiểm tra thực tế) 100 Hz, 120 Hz, 1 kHz, 10 kHz, 100 kHz
Mức tín hiệu kiểm tra Tần số đo 100 Hz 120.481 Hz 1 kHz 10 kHz 100 kHz NA
Chế độ sai số 1%, 5%, 10%, 20%
Chế độ khoảng đo Tự động và thủ công
Tốc độ đo 1 lần / giây, bình thường
Thời gian đáp ứng Khoảng 1 giây / DUT (Thiết bị được Thử nghiệm)
12,470,000
Máy hiện sóng cầm tay U1610A, 100MHz, 2 kênh Analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
DCV 100 mV - 1000 V
ACV 100 mV - 1000 V
Điện trở 1000 Ohm - 100 Mohm
Tụ điện 1 micro F - 10.000 mF
Tần số 100 Hz- 1 MHz
109,115,370
Máy hiện sóng cầm tay U1620A, 200MHz, 2 kênh Analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
DCV 100 mV - 1000 V
ACV 100 mV - 1000 V
Điện trở 1000 Ohm - 100 Mohm
Tụ điện 1 micro F - 10.000 mF
Tần số 100 Hz- 1 MHz
119,680,470
Máy hiện sóng DSOX1102A: 70MHz, 2 kênh Analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Số kênh Analog 2
Băng thông 70 MHz
Tốc độ lấy mẫu tối đa 2 Gsa/s
Độ sâu bộ nhớ tối đa 1 Mpts
Tốc độ đọc dạng sóng 50,000 wfm/s
Màn hình hiển thị 7 inch
17,115,000
Máy hiện sóng DSOX1102G: 70MHz, 2 kênh Analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Số kênh Analog 2
Băng thông 70 MHz
Tốc độ lấy mẫu tối đa 2 Gsa/s
Độ sâu bộ nhớ tối đa 1 Mpts
Tốc độ đọc dạng sóng 50,000 wfm/s
Màn hình hiển thị 7 inch
22,395,000
Máy hiện sóng DSOX2014A: 100 MHz, 4 kênh Analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Số kênh Analog 4
Băng thông 100 MHz
Tốc độ lấy mẫu tối đa 2 Gsa/s
Độ sâu bộ nhớ tối đa 1 Mpts
Tốc độ đọc dạng sóng 200,000 wfm/s
Màn hình hiển thị 8.5 inch
64,200,000
Máy hiện sóng EDUX1002A: 50 MHz, 2 kênh analog
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Số kênh Analog 2
Băng thông 50 MHz
Tốc độ lấy mẫu tối đa 2 GSa/s
Độ sâu bộ nhớ tối đa 1 Mpts
Tốc độ đọc dạng sóng > 50,000 wfm/s
Màn hình hiển thị 7" WVGA
MSO (Số kênh số) 1
12,200,000
Súng đo nhiệt TrueIR U5855A, 350 độ
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Phạm vi đo nhiệt độ: –20 ~ 350 °C
Dải 1 –20 ÷ 120 °C
Dải 2 0 ÷ 350 °C
Độ nhạy nhiệt:
Dải 1 0.07 °C (tại 30 °C)
Dải 2 0.5 °C (tại 30 °C)
Độ chính xác ± 2°C hoặc ±2% (tùy theo cái nào lớn hơn) tại nhiệt độ môi trường xung quanh 0 ~ 40 ° C
Dải phổ 8 ÷ 14 μm
88,304,580
Súng đo nhiệt TrueIR U5856A, 650 độ
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Phạm vi đo nhiệt độ: –20 ~ 650 ° C
Dải 1 –20 ÷ 120 °C
Dải 2 23 ÷ 650 °C
Độ nhạy nhiệt:
Dải 1 0.07 °C (tại 30 °C)
Dải 2 0.5 °C (tại 30 °C)
Độ chính xác ± 2°C hoặc ±2% (tùy theo cái nào lớn hơn) tại nhiệt độ môi trường xung quanh 0 ~ 40 ° C
Dải phổ 8 ÷ 14 μm
100,614,150
Súng đo nhiệt TrueIR U5857A, 1200 độ
Thương hiệu:
Keysight
Nơi sản xuất:
Malaysia
Bảo hành:
18 tháng
Phép đo Thông số
Phạm vi đo nhiệt độ: –20 ~ 1200 °C
Dải 1 –20 ÷ 120 °C
Dải 2 0 ÷350 °C
Dải 3 250 ÷ 1200 °C
Độ nhạy nhiệt:
Dải 1 0.07 °C (tại 30 °C)
Dải 2 0.1 °C (tại 30 °C)
Dải 3 0.5 °C (tại 250 °C)
Độ chính xác ± 2°C hoặc ±2% (tùy theo cái nào lớn hơn) tại nhiệt độ môi trường xung quanh 0 ~ 40 ° C
Dải phổ 8 ÷ 14 μm
138,378,240
0961542599